auction house
Định nghĩa
Danh từ: Một công ty hoặc tổ chức chuyên tổ chức và điều hành các phiên đấu giá (auction), nơi hàng hóa hoặc tài sản được bán cho người trả giá cao nhất.
Ví dụ sử dụng
- (Bức tranh nổi tiếng đã được bán tại một nhà đấu giá danh tiếng ở Luân Đôn.)
- (Cô ấy làm việc như một chuyên viên định giá cho một nhà đấu giá địa phương.)
- (Đồ nội thất cổ thường được xử lý bởi các nhà đấu giá chuyên biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to consign to an auction house": gửi hàng hóa cho nhà đấu giá để bán.
- The collector decided to consign his rare stamp collection to an auction house. (Nhà sưu tập quyết định gửi bộ sưu tập tem hiếm của mình đến một nhà đấu giá.)
"auction house commission": phí hoa hồng mà nhà đấu giá thu từ người bán hoặc người mua.
- The auction house commission is typically 10-20% of the final sale price. (Phí hoa hồng của nhà đấu giá thường là 10-20% giá bán cuối cùng.)
Biến thể và từ gần giống
Auctioneer (danh từ): người điều khiển phiên đấu giá.
- The auctioneer raised his hammer to signal the sale. (Người điều khiển đấu giá giơ búa lên để báo hiệu việc bán hàng.)
Auction (danh từ/động từ): phiên đấu giá hoặc hành động bán đấu giá.
- The auction started at 10 a.m. (Phiên đấu giá bắt đầu lúc 10 giờ sáng.)
Từ đồng nghĩa
- Sale room: phòng bán hàng, thường dùng trong ngữ cảnh đấu giá.
- Bidding house: nhà đấu thầu (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Go under the hammer: được bán đấu giá (thường dùng cho đồ vật).
- The entire collection went under the hammer at a famous auction house. (Toàn bộ bộ sưu tập đã được bán đấu giá tại một nhà đấu giá nổi tiếng.)
Thành ngữ liên quan
- "To sell at auction": bán qua đấu giá.
- The estate was sold at auction to settle debts. (Bất động sản đã được bán qua đấu giá để thanh toán nợ.)